strange particle

Định nghĩa

Danh từ: strange particle (hạt lạ) một loại hạt cơ bản trong vật hạt nhân, đặc tính sở hữu một số lượng tử gọi là "độ lạ" (strangeness) khác không. Độ lạ một thuộc tính bảo toàn trong các tương tác mạnh nhưng không bảo toàn trong tương tác yếu, giúp phân biệt các hạt này với các hạt thông thường.

dụ sử dụng
  • (Hạt lạ lần đầu tiên được phát hiện trong các thí nghiệm tia vũ trụ.)
  • (Các nhà vật nghiên cứu hạt lạ để hiểu các lực cơ bản của tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các hạt lạ thường phân thành các hạt quen thuộc hơn như pion kaon.)
  • (Việc sản xuất hạt lạ trong các va chạm năng lượng cao cung cấp manh mối về plasma quark-gluon.)
Biến thể từ gần giống
  • Strange quark (hạt quark lạ): một loại quark độ lạ bằng -1, thành phần cấu tạo của các hạt lạ.
  • Strangeness (độ lạ): số lượng tử đặc trưng cho các hạt lạ, ký hiệu S.
    • The strangeness of a particle determines its behavior in strong interactions. (Độ lạ của một hạt quyết định hành vi của trong các tương tác mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Exotic particle (hạt ngoại lai): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hạt lạ các hạt kỳ lạ khác.
  • Hadron with strangeness (hadron độ lạ): cách gọi khác nhấn mạnh bản chất hadron của hạt lạ.
Các cụm từ liên quan
  • Strange particle decay (sự phân hạt lạ): quá trình hạt lạ biến đổi thành các hạt khác thông qua tương tác yếu.
  • Strange particle production (sự sinh hạt lạ): quá trình tạo ra hạt lạ trong các va chạm năng lượng cao.
Thành ngữ liên quan
  • (không phải hạt lạ): cụm từ dùng để chỉ một thứ đó bình thường, không đặc biệt (dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
    • This is just a normal atom, not a strange particle. (Đây chỉ một nguyên tử bình thường, không phải hạt lạ.)
strange particle
A strange particle decays inside a particle detector.